Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện Năng Suất – Medium Level
Từ Vựng: Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho ra Defect: (n) khuyết tật, lỗi Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Supplier: (n) nhà cung cấp Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Đánh Giá Sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Import Duty Classification Advice – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Hợp Đồng Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Điều Khoản Bảo Mật Và Thỏa Thuận Không Tiết Lộ – Medium Level
Từ Vựng: Confidentiality: (n) tính bảo mật Agreement: (n) thỏa thuận Penalties: (n) hình phạt Legal: (adj) thuộc pháp luật Information: (n) thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Báo Cáo Lập Kế Hoạch Năng Lực Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Capacity: (n) dung lượng Bandwidth: (n) băng thông Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Hardware: (n) phần cứng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advising on Remote BSL Interpreting Setup – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng; bục phát biểu Interpreting: (n) phiên dịch Background: (n) bối cảnh; nền Lighting: (n) ánh sáng Lag: (n) độ trễ; (v) chậm trễ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đánh Giá Hiệu Suất Với Thành Viên Đội Lễ Tân – Easy Level
Từ Vựng: Review: (n) sự đánh giá, bài nhận xét; (v) xem xét, đánh giá Guest: (n) khách Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Check-in: (n) thủ tục nhận phòng; (v) làm thủ tục nhận phòng Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kiểm Thử Hồi Quy Cho Game Patch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Cập Nhật Danh Sách Rượu Vang – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz