Từ Vựng:
Capacity: (n) dung lượng
Bandwidth: (n) băng thông
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Hardware: (n) phần cứng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capacity: (n) dung lượng
Bandwidth: (n) băng thông
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Hardware: (n) phần cứng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: