Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận
Penalties: (n) hình phạt
Legal: (adj) thuộc pháp luật
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Agreement: (n) thỏa thuận
Penalties: (n) hình phạt
Legal: (adj) thuộc pháp luật
Information: (n) thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: