Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện Năng Suất – Medium Level

🎧 Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện Năng Suất
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho ra

Defect: (n) khuyết tật, lỗi

Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng

Supplier: (n) nhà cung cấp

Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận


Luyện tập thêm về bài học này: