Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Mô Hình Phân Khúc Cho Nhóm Thương Hiệu – Easy Level

Segment
(n) phân khúc
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Message
(n) thông điệp
Priority
(n) ưu tiên
Model
(n) mô hình; (v) mô phỏng, làm mẫu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Segment
Brand
Message
Priority
Model
(n) phân khúc
(n) mô hình; (v) mô phỏng, làm mẫu
(n) thông điệp
(n) ưu tiên
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Segment” mean?
4. What does “Brand” mean?
5. What does “Message” mean?
6. What does “Priority” mean?
7. What does “Model” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: