Từ Vựng:
Segment: (n) phân khúc
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Message: (n) thông điệp
Priority: (n) ưu tiên
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng, làm mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segment: (n) phân khúc
Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
Message: (n) thông điệp
Priority: (n) ưu tiên
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng, làm mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: