1. Structured
2. Colonography
3. Impression
4. Recommendation
5. Gastroenterologist
(n) chụp cắt lớp đại tràng
(n) ấn tượng (kết quả ban đầu của hình ảnh y học)
(n) bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
(n) khuyến nghị
(adj) có cấu trúc
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.