Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Độ Dài Kịch Bản và Thời Gian Màn Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chọn Địa Điểm Cho Các Thí Nghiệm Thực Địa – Advanced Level
Từ Vựng: Climate: (n) khí hậu Soil: (n) đất Access: (n) sự tiếp cận; (v) tiếp cận Cooperation: (n) sự hợp tác Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Kết Quả Rà Soát Kế Toán Và Các Đề Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Expense: (n) chi phí Error: (n) lỗi Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Recommendation: (n) sự đề xuất Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trấn An Bệnh Nhân Lo Lắng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Quý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Yêu Cầu Điện Toán Biên – Advanced Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Encryption: (n) mã hóa Scalability: (n) khả năng mở rộng Synchronization: (n) sự đồng bộ hóa Edge computing: (n) điện toán biên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Việc Nhổ Răng Sữa Sớm Cho Phụ Huynh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Quyền Riêng Tư Sai Khác Cho Nhân Viên Tuân Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất SOC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tương Lai Của Sản Xuất Video Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz