Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Quý – Medium Level

Campaign
(n) chiến dịch
Supplier
(n) nhà cung cấp
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Stock
(n) hàng tồn kho
Plan
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Campaign
Supplier
Delay
Stock
Plan
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(n) chiến dịch
(n) nhà cung cấp
(n) hàng tồn kho
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Campaign” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Delay” mean?
6. What does “Stock” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: