Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Stock: (n) hàng tồn kho
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Supplier: (n) nhà cung cấp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Stock: (n) hàng tồn kho
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: