Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Tại Sao Phim X-quang Quanh Chóp Trước Điều Trị Lại Quan Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Radiograph: (n) phim X-quang Infection: (n) nhiễm trùng Root canal: (n) ống tủy Radiation: (n) bức xạ Pre-operative: (adj) trước phẫu thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Kết Quả Kiểm Định – Medium Level
Từ Vựng: Statistically: (adv) về mặt thống kê Significant: (adj) có ý nghĩa, quan trọng Sample: (n) mẫu dữ liệu; (v) lấy mẫu Effect: (n) hiệu ứng, ảnh hưởng Method: (n) phương pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Trạng Thái Bảo Mật Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tuân Thủ Hải Quan Sau Brexit – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mối Lo Đạo Đức Về Việc Thu Thập Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Tuân Thủ Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Alt text: (n) văn bản thay thế Contrast: (n) độ tương phản Screen reader: (n) trình đọc màn hình Visibility: (n) khả năng hiển thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Thỏa Thuận Section 106 – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thiết Lập Ngôn Ngữ Ưa Thích Cho Khách Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Translation: (n) bản dịch Preferences: (n) sở thích Device: (n) thiết bị Comfortable: (adj) thoải mái Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Thay Đổi Chính Sách Y Tế Quốc Gia – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Budget: (n) ngân sách Staff: (n) nhân viên Training: (n) đào tạo Patient: (n) bệnh nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xem Lại Mẫu Vải Và Sự Sai Lệch – Advanced Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự không nhất quán Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật Supplier: (n) nhà cung cấp Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz