Từ Vựng:
Radiograph: (n) phim X-quang
Infection: (n) nhiễm trùng
Root canal: (n) ống tủy
Radiation: (n) bức xạ
Pre-operative: (adj) trước phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Radiograph: (n) phim X-quang
Infection: (n) nhiễm trùng
Root canal: (n) ống tủy
Radiation: (n) bức xạ
Pre-operative: (adj) trước phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này: