Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Phát Hiện Mầm Bệnh Trong Kết Quả Kiểm Tra Phết Bếp – Medium Level
Từ Vựng: Pathogen: (n) tác nhân gây bệnh Swab: (n) que lấy mẫu; (v) lau, quét Disinfectant: (n) chất khử trùng Risk: (n) rủi ro, nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tồn Kho An Toàn Cho Khởi Động Hóa Chất Nguy Hiểm – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Hazardous: (adj) nguy hiểm Start-up: (n) giai đoạn khởi động (của nhà máy hoặc thiết bị) Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Stable: (adj) ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Quản Lý Thay Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Yêu Cầu EMC Cho Dây Điều Khiển Trong Môi Trường Công Nghiệp Nhiễu Điện Từ – Advanced Level
Từ Vựng: Emc: (n) tương thích điện từ Shielded cable: (n) cáp có lớp chắn Grounding: (n) nối đất Twisted pair: (n) cặp xoắn đôi Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Giải Quyết Tranh Chấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Các Giống Cây Trồng Kháng Bệnh Mới – Easy Level
Từ Vựng: Variety: (n) giống, loại Disease: (n) bệnh Resist: (v) kháng lại, chống lại Harvest: (n) vụ mùa, thu hoạch; (v) thu hoạch Gene: (n) gen Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Một Yêu Cầu Thay Đổi Phạm Vi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Chuẩn Bị Cho Cuộc Họp Với Lãnh Đạo Cấp C – Advanced Level
Từ Vựng: Value proposition: (n) đề xuất giá trị Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Rapport: (n) mối quan hệ thân thiết, sự hòa hợp Confident: (adj) tự tin Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý; (n) sự theo dõi, việc tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Lịch Nội Dung Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz