Từ Vựng:
Value proposition: (n) đề xuất giá trị
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Rapport: (n) mối quan hệ thân thiết, sự hòa hợp
Confident: (adj) tự tin
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý; (n) sự theo dõi, việc tiếp tục xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: