Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Về Thay Đổi Hạ Tầng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Xây Dựng Kho Mẫu Dùng Chung Cho Khoa Học Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Repository: (n) kho lưu trữ dữ liệu Template: (n) mẫu, khuôn mẫu Collaboration: (n) sự hợp tác Contribution: (n) sự đóng góp Pull request: (n) yêu cầu kéo (trong quản lý mã nguồn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Công Cụ Pháp Y – Advanced Level
Từ Vựng: Forensics: (n) pháp y, khoa học pháp y Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua Integrity: (n) tính toàn vẹn, tính chính xác Compatibility: (n) sự tương thích Encryption: (n) sự mã hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Quan Hải Quan Ưu Tiên Cho Hàng Hóa Dễ Hư Hỏng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tạo Bản Đồ Chương Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Thám Hiểm Nam Cực – Easy Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) hành trình Waterproof: (adj) chống thấm nước Insulated: (adj) được cách nhiệt Grip: (n) tay cầm Sunscreen: (n) kem chống nắng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Chuẩn Bị Phòng Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Thuế Đối Với Khoản Thanh Toán Chấm Dứt Hợp Đồng Trên 30.000 Bảng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Tài Liệu Thiết Kế Đầu Tiên Của Em – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu cầu thẩm định ESG mới cho nhà cung cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz