Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Làm rõ tiêu chí chấp nhận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mark trình bày chứng cứ tại tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Cải thiện một trang web có tỷ lệ chuyển đổi thấp – Advanced Level
Từ Vựng: Convert: (v) chuyển đổi Call to action: (n) lời kêu gọi hành động A/b test: (n) kiểm tra A/B Page speed: (n) tốc độ trang Customer reviews: (n) đánh giá của khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa chọn mô hình phân bổ tốt nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lựa chọn mô hình phân bổ tốt nhất – Easy Level
Từ Vựng: Allocate: (v) phân bổ Model: (n) mẫu hàng; (v) làm mẫu Lottery: (n) xổ số Loyal: (adj) trung thành Fair: (adj) công bằng; (n) hội chợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Cáo Báo Chí về Sự Cố An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Diễn Kéo Giãn và Bài Tập Phạm Vi Cử Động Bị Động cho Trẻ Co Cứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Báo Cáo Tiến Độ cho Tài Trợ Nhiều Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giới Thiệu Nguyên Tắc Sản Phẩm cho Lãnh Đạo Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Vision: (n) tầm nhìn Features: (n) tính năng Engagement: (n) sự tương tác Roadmap: (n) lộ trình phát triển sản phẩm Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Hướng Dẫn cho Tòa Lao Động – Advanced Level
Từ Vựng: Tribunal: (n) tòa án Evidence: (n) bằng chứng Instructions: (n) hướng dẫn Precedents: (n) án lệ Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz