Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Tích Hợp Tự Động Hóa Kiểm Thử – Medium Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Pipeline: (n) chuỗi công đoạn Regression: (n) kiểm thử hồi quy Integration: (n) tích hợp Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Với Đội Pháp Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Bài Tập Đội Đỏ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dẫn Dắt Hội Thảo Về Hiệu Quả Làm Việc Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Họp Tổng Kết Sprint Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thời Điểm Tốt Nhất Để Ghé Thăm Đông Phi Cho Đại Di Cư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày chiến lược SEO cho điều hướng faceted – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Họp đánh giá sau khi mất một thương vụ doanh nghiệp lớn – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau cuộc họp; (n) buổi báo cáo Root cause: (n) nguyên nhân gốc rễ Flexibility: (n) sự linh hoạt Requirement: (n) yêu cầu Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Đặt Kỳ Vọng Thực Tế cho Chiến Dịch Truyền Thông Đầu Tiên của Anh – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Coverage: (n) sự đưa tin, phạm vi bao phủ Mention: (v) đề cập; (n) sự đề cập Trust: (n) sự tin tưởng Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Quản Lý Đạo Đức Nghiên Cứu và Tuân Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Ethics: (n) đạo đức Compliance: (n) sự tuân thủ Consent: (n) sự đồng ý Privacy: (n) sự riêng tư Reporting: (n) việc báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz