Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Bàn Giao Y Tá: Mối Lo Ngại Về Hành Vi Của Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Thông Số Thu Nhận MRI – Advanced Level
Từ Vựng: Tesla: (n) đơn vị đo từ trường Sequence: (n) chuỗi, trình tự Isotropic: (adj) đẳng hướng Repetition time: (n) thời gian lặp lại (trong MRI) Coil: (n) cuộn dây (dùng trong thiết bị y tế) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Cơ Hội Mua Trong Ứng Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Cơ Hội Mua Trong Ứng Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Process: (n) quy trình; (v) xử lý Encourage: (v) khuyến khích, thúc đẩy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Tài Liệu để Trao Đổi Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thông Báo Vi Phạm Bản Quyền – Easy Level
Từ Vựng: Copyright: (n) bản quyền Infringement: (n) sự vi phạm Permission: (n) sự cho phép License: (n) giấy phép Remove: (v) gỡ bỏ, loại bỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Pitching Cross-Border Acquisition Financing – Medium Level
Từ Vựng: Conglomerate: (n) tập đoàn đa ngành Financing: (n) tài trợ vốn Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Equity: (n) vốn chủ sở hữu Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Choosing Eco-Friendly Flooring – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Doanh Thu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Chiến Lược Doanh Thu Mới – Medium Level
Từ Vựng: Dynamic: (adj) năng động Pricing: (n) định giá Channel: (n) kênh phân phối Strategy: (n) chiến lược Booking: (n) sự đặt chỗ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz