Từ Vựng:
Conglomerate: (n) tập đoàn đa ngành
Financing: (n) tài trợ vốn
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conglomerate: (n) tập đoàn đa ngành
Financing: (n) tài trợ vốn
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Luyện tập thêm về bài học này: