Từ Vựng:
Dynamic: (adj) năng động
Pricing: (n) định giá
Channel: (n) kênh phân phối
Strategy: (n) chiến lược
Booking: (n) sự đặt chỗ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dynamic: (adj) năng động
Pricing: (n) định giá
Channel: (n) kênh phân phối
Strategy: (n) chiến lược
Booking: (n) sự đặt chỗ
Luyện tập thêm về bài học này: