Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Doanh Thu Mới – Medium Level

Dynamic
(adj) năng động
Pricing
(n) định giá
Channel
(n) kênh phân phối
Strategy
(n) chiến lược
Booking
(n) sự đặt chỗ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dynamic
Pricing
Channel
Strategy
Booking
(n) kênh phân phối
(n) chiến lược
(n) sự đặt chỗ
(adj) năng động
(n) định giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dynamic” mean?
4. What does “Pricing” mean?
5. What does “Channel” mean?
6. What does “Strategy” mean?
7. What does “Booking” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: