Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Thiết Kế Thực Đơn Và Cách Khách Gọi Món – Medium Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục, cách trình bày Menu: (n) thực đơn Attract: (v) thu hút Category: (n) danh mục, loại Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chính Sách Hành Lý Và Phụ Phí Hành Lý Quá Khổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phối Hợp Các Đầu Vào Thiết Kế Hệ Thống An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Engineering: (n) kỹ thuật Parameters: (n) các tham số Stakeholders: (n) các bên liên quan Documentation: (n) tài liệu kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đặt Container FCL – Easy Level
Từ Vựng: Container: (n) container, thùng chứa hàng Vessel: (n) tàu chở hàng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Cut-off date: (n) ngày hết hạn nhận hàng Booking: (n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Việc Chấm Dứt Hợp Đồng Sớm Và Giữ Chân Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng) Fee: (n) phí Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Feature: (n) đặc điểm, tính năng; (v) có đặc điểm nổi bật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Báo Cáo Cho Chương Trình Quan Trắc Môi Trường – Medium Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) sự giám sát Programme: (n) chương trình Agency: (n) cơ quan Deadline: (n) hạn chót Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Chiến Lược Thương Hiệu Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Purpose: (n) mục đích Positioning: (n) định vị Pillars: (n) trụ cột Innovation: (n) sự đổi mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Công Việc Khoa Học Của Mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Lên Kế Hoạch Phần Mềm Điều Khiển Chuyển Động Đa Trục – Medium Level
Từ Vựng: Module: (n) mô-đun Synchronization: (n) sự đồng bộ hóa Message passing: (n) truyền thông điệp Debugging: (n) gỡ lỗi Coordinator: (n) điều phối viên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Sửa Đổi Quy Trình MRI Não cho Bệnh Nhân Máy Tạo Nhịp – Easy Level
Từ Vựng: Pacemaker: (n) máy tạo nhịp tim Protocol: (n) giao thức, quy trình Sequence: (n) chuỗi, trình tự Conditional: (adj) có điều kiện Mri: (n) chụp cộng hưởng từ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz