Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quy Trình Thanh Toán Tạm Thời trong Dự Án Đường Sắt – Easy Level
Từ Vựng: Interim: (adj) tạm thời Payment: (n) khoản thanh toán Contract: (n) hợp đồng Submit: (v) nộp, trình Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỏng Hệ Thống Thủy Lực và Cấu Hình Hạ Cánh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Các Danh Mục Chi Phí Được Khấu Trừ Thuế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Đề Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Đề Xuất Service Mesh – Medium Level
Từ Vựng: Service mesh: (n) mạng dịch vụ Observability: (n) khả năng quan sát hệ thống Istio: (n) Istio (nền tảng quản lý service mesh) Metrics: (n) chỉ số đo lường Tracing: (n) theo dõi (quá trình thực thi) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Kết Quả Chương Trình Thí Điểm Chuyển Tiền Mặt – Medium Level
Từ Vựng: Pilot: (n) phi công; (v) điều khiển, dẫn đường Scale-up: (v) mở rộng quy mô Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Budgeting: (n) lập ngân sách Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Lấy Sự Đồng Ý Nhổ Răng – Easy Level
Từ Vựng: Tooth: (n) răng Extraction: (n) việc nhổ răng Risk: (n) nguy cơ Consent: (n) sự đồng ý Dry socket: (n) ổ khô (tình trạng viêm sau khi nhổ răng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Nền Tảng Kho Đặc Trưng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Độ Tương Phản Màu Và Khả Năng Tiếp Cận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Xây Dựng Năng Lực – Medium Level
Từ Vựng: Capacity: (n) năng lực, khả năng Assessment: (n) sự đánh giá Technology: (n) công nghệ Workshop: (n) hội thảo, buổi tập huấn Mentoring: (n) sự hướng dẫn, sự cố vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz