Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Payment: (n) khoản thanh toán
Contract: (n) hợp đồng
Submit: (v) nộp, trình
Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Payment: (n) khoản thanh toán
Contract: (n) hợp đồng
Submit: (v) nộp, trình
Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: