Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đăng Ký Sinh Trắc Học Cho Đơn Xin Visa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Thể Nội Dung Dài Cho Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Thay Thế Vải Do Thiếu Nguyên Liệu Thô – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Nhập Môn Cho Phần Mềm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và đào tạo nhân viên mới Verify: (v) xác minh Signup: (v) đăng ký; (n) sự đăng ký Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Resend: (v) gửi lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá API Của Nhà Cung Cấp Generative AI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cài Đặt Đĩa Kháng Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển đổi dữ liệu cho việc nâng cấp chuỗi cung ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về rủi ro an ninh của một thư viện mã nguồn mở mới – Medium Level
Từ Vựng: Library: (n) thư viện (mã nguồn) Vulnerabilities: (n) các lỗ hổng bảo mật Community: (n) cộng đồng (người dùng, nhà phát triển) License: (n) giấy phép (phần mềm) Maintenance: (n) bảo trì (phần mềm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Đánh giá tác động của một dịch vụ tự nguyện – Easy Level
Từ Vựng: Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Experience: (n) kinh nghiệm Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý khiếu nại của nhà cung cấp về việc chậm thanh toán – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Complaint: (n) khiếu nại Payment: (n) thanh toán Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz