Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo cáo xu hướng toàn cầu cho mùa mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Tư Vấn về Truyền Thông Bên Liên Quan cho Thay Đổi Lực Lượng Lao Động – Medium Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Tailor: (v) điều chỉnh phù hợp Union: (n) công đoàn Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Material: (n) tài liệu, tư liệu; (adj) quan trọng, thiết yếu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Can Thiệp Y Tế cho Nước Thu Nhập Thấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thuốc Sau Khi Xuất Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phục Hồi Tiền Đình cho Chóng Mặt Tư Thế Lành Tính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Sử Dụng Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Kết Quả Tìm Kiếm Cơ Quan Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Đánh Giá Phát Triển Sự Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Career: (n) sự nghiệp Skills: (n) kỹ năng Workshop: (n) hội thảo Communication: (n) sự giao tiếp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Tường Lửa Đám Mây và Chính Sách Nhóm Bảo Mật – Medium Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Policy: (n) chính sách Port: (n) cổng Logging: (n) ghi nhật ký Ip address: (n) địa chỉ IP Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Public Lecture Interpretation – Easy Level
Từ Vựng: Interpret: (v) phiên dịch, giải thích Lecture: (n) bài giảng, bài thuyết trình Sign: (n) dấu hiệu, ký hiệu; (v) ký tên, ra hiệu Audience: (n) khán giả, người nghe Topic: (n) chủ đề, đề tài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz