Từ Vựng:
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Experience: (n) kinh nghiệm
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Experience: (n) kinh nghiệm
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết
Luyện tập thêm về bài học này: