Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thành Tích Xuất Khẩu Tại Giải Thưởng Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Cuộc Gọi Điều Phối Nhà Cung Cấp Trước Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Equipment: (n) thiết bị Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao Backup: (n) bản sao lưu, phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ Setup: (n) sự thiết lập, sự chuẩn bị, bố trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chép Yêu Cầu Sau Buổi Khám Phá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Briefing Nhóm Bán Hàng Về Đề Xuất Thương Hiệu Mới – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Proposition: (n) đề xuất giá trị Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Khảo Sát Đường Cơ Sở Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Thiết Kế Lấy Mẫu Tốt Nhất Cho Khảo Sát Đa Dạng Sinh Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thử Nghiệm và Kiểm Tra Điện Cho Hệ Thống Tạm Thời Tại Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Visual inspection: (n) kiểm tra bằng mắt thường Continuity test: (n) kiểm tra tính liên tục mạch Insulation resistance: (n) điện trở cách điện Rcd: (n) thiết bị ngắt mạch dòng rò Protective conductor: (n) dây dẫn bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Dự Án Tái Sử Dụng Thích Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét Brief Hoạt Hình – Easy Level
Từ Vựng: Brief: (n) bản tóm tắt Story: (n) câu chuyện Voiceover: (n) lồng tiếng Tone: (n) giọng điệu Script: (n) kịch bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Bài Tóm Tắt Cho Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz