Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tầm Quan Trọng Của Logo Có Thể Co Giãn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Ý Tưởng Trà Chiều Mới – Medium Level
Từ Vựng: Afternoon: (n) buổi chiều Concept: (n) khái niệm Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Promote: (v) quảng bá, xúc tiến Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bình Tĩnh Trong Nhiễu Loạn Không Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Thẩm Định Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Xem Xét Kiểm Kê Hóa Chất Hàng Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Obsolete: (adj) lỗi thời Restricted: (adj) bị hạn chế Hazardous: (adj) nguy hiểm Dispose: (v) vứt bỏ, xử lý Inventory: (n) hàng tồn kho, danh mục vật liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Module Đào Tạo Incoterms – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Khung Giá Trị Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung, khuôn khổ Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh Collaboration: (n) sự phối hợp làm việc Risk: (n) rủi ro Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Khảo Sát Loài Được Bảo Vệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Giữa Tiến Sĩ và Thạc Sĩ Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Nghiệm Thu Lại Tủ Điều Khiển Động Cơ – Medium Level
Từ Vựng: Overhaul: (v) đại tu; (n) sự đại tu Wiring: (n) hệ thống dây điện Safety: (n) an toàn Inspection: (n) sự kiểm tra Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz