Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cuộc họp bán hàng sáng thứ Hai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên kế hoạch cho một Sự kiện Gây quỹ Cộng đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Thông Báo Vào Thị Trường Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Phục Hồi Tiền Đình cho Chóng Mặt Tư Thế Lành Tính – Easy Level
Từ Vựng: Vestibular: (adj) thuộc tiền đình Rehabilitation: (n) phục hồi chức năng Dizzy: (adj) chóng mặt Therapy: (n) liệu pháp Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Cho Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Sức Khỏe Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kết Quả Khảo Sát Địa Điểm Không Dây và Đề Xuất Phủ Sóng – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát Signal: (n) tín hiệu Coverage: (n) vùng phủ sóng Access point: (n) điểm truy cập Recommendation: (n) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Lux Level Requirements for a Commercial Office – Easy Level
Từ Vựng: Lux: (n) đơn vị đo độ sáng Office: (n) văn phòng Meeting room: (n) phòng họp Hallway: (n) hành lang Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng; (n) ánh sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lập Bản Đồ Vai Trò Quan Trọng và Sự Phụ Thuộc – Advanced Level
Từ Vựng: Organisation: (n) tổ chức Mapping: (n) sự lập bản đồ, sự vẽ sơ đồ Critical: (adj) quan trọng, then chốt Dependencies: (n) sự phụ thuộc Workflow: (n) quy trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phê Duyệt Đơn Đặt Hàng Vật Tư Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Supplier: (n) nhà cung cấp Quantity: (n) số lượng Budget: (n) ngân sách Delivery: (n) việc giao hàng, sự giao nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz