Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Hải Quan: Chuẩn Bị Kháng Nghị Về Thông Báo Điều Chỉnh Trị Giá – Medium Level
Từ Vựng: Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Value: (n) giá trị; (v) định giá Invoice: (n) hóa đơn Customs: (n) hải quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Giúp Trẻ Đọc Sách Tại Nhà – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) hội thảo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Reading: (n) việc đọc, kỹ năng đọc Understanding: (n) sự hiểu biết Questions: (n) các câu hỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tiêu Chuẩn Khả Năng Tiếp Cận Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hành Lý Bị Thất Lạc Trong Tour Nhiều Ngày – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Dùng Đào Tạo Theo Tình Huống Để Học Tốt Hơn – Medium Level
Từ Vựng: Scenario: (n) kịch bản Training: (n) đào tạo Engaged: (adj) tham gia Practical: (adj) thực tế Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Phí Degrouping Khi Bán Công Ty Con – Medium Level
Từ Vựng: Degrouping charge: (n) khoản phí tách nhóm công ty Subsidiary: (n) công ty con Latent gains: (n) lợi nhuận tiềm ẩn Relief: (n) sự giảm trừ thuế Exemption: (n) sự miễn thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Thiếu Hụt Thuốc Thử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về mục tiêu phát triển sự nghiệp và kế hoạch phát triển – Advanced Level
Từ Vựng: Career: (n) sự nghiệp Goal: (n) mục tiêu Development: (n) sự phát triển Feedback: (n) phản hồi Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Hiểu về bảo vệ an toàn và quyền của anh/chị – Medium Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Risk: (n) rủi ro Decision: (n) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày phân tích khoảng trống từ khóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz