Từ Vựng:
Degrouping charge: (n) khoản phí tách nhóm công ty
Subsidiary: (n) công ty con
Latent gains: (n) lợi nhuận tiềm ẩn
Relief: (n) sự giảm trừ thuế
Exemption: (n) sự miễn thuế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Degrouping charge: (n) khoản phí tách nhóm công ty
Subsidiary: (n) công ty con
Latent gains: (n) lợi nhuận tiềm ẩn
Relief: (n) sự giảm trừ thuế
Exemption: (n) sự miễn thuế
Luyện tập thêm về bài học này: