Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Siêu Âm Tuyến Giáp và Phân Loại Nốt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Carbon Tích Hợp trong Khung Kết Cấu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Sử Dụng Hình Ảnh Vệ Tinh Để Phát Hiện Stress Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Satellite: (n) vệ tinh Crop: (n) cây trồng Stress: (n) sự căng thẳng (của cây trồng do điều kiện môi trường) Fertilizer: (n) phân bón Image: (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Phê Duyệt Cho Giá Không Chuẩn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Kết Quả Kiểm Toán Về Tuân Thủ Đạo Đức Của Nhóm Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Compliance: (n) sự tuân thủ Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Privacy: (n) quyền riêng tư Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Chiến Lược Giám Sát Và Cảnh Báo Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Monitoring: (n) giám sát Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Threshold: (n) ngưỡng Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ) Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Tư Vấn Quản Lý Thích Ứng Cho Thay Đổi Hệ Thống Phức Tạp – Advanced Level
Từ Vựng: Adaptive: (adj) có khả năng thích nghi Stakeholders: (n) các bên liên quan Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Strategy: (n) chiến lược Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Kiến Trúc Truyền Dữ Liệu Trực Tuyến – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc Streaming: (n) truyền dữ liệu liên tục Scalable: (adj) có khả năng mở rộng Encryption: (n) mã hóa Modules: (n) các mô-đun Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Mối Đe Dọa Dai Dẳng Nâng Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Workshop Và Các Bước Tiếp Theo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz