Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột
Luyện tập thêm về bài học này: