Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Xem Xét Đánh Giá Tính Bền Vững – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xin Phản Hồi Sau Khi Mất Deal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tiến Độ Chuyển Đổi DevOps – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Buổi Lấy Ý Kiến Cộng Đồng Về Các Hoạt Động Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Beneficiary: (n) người hưởng lợi Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Feedback: (n) phản hồi Community: (n) cộng đồng Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích ROI Của Các Sáng Kiến Khoa Học Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Về Yêu Cầu Thu Thập Dữ Liệu Điện Tử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tự Nguyện Khai Báo Với Cơ Quan Hải Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Nối Tại Hội Nghị UX – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Học Phần E-Learning Khó Hiểu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Về Thay Đổi Chiến Lược Nội Dung – Medium Level
Từ Vựng: Branded: (adj) có thương hiệu Strategy: (n) chiến lược Identity: (n) bản sắc Trust: (n) sự tin tưởng Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz