Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Kích Hoạt Sản Phẩm Theo Mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Di Chuyển Cơ Sở Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Ngừng Sử Dụng Công Cụ Bảo Mật: Cuộc Họp Đội Vận Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Decommission: (v) ngừng sử dụng, rút khỏi hoạt động Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ Transition: (n) sự chuyển đổi; (v) chuyển đổi Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Centralized: (adj) tập trung hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Phản Hồi Test Prototype Và Thay Đổi Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Prototype: (n) nguyên mẫu Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Usability: (n) khả năng sử dụng Processor: (n) bộ xử lý Crash: (v) bị lỗi, sập (hệ thống); (n) sự cố sập (hệ thống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Đánh Giá Tính Khả Thi Cho Nhà Ở Giá Phải Chăng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Khóa Học Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Điều Tra Sự Cố Nghiêm Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Safety: (n) an toàn Training: (n) đào tạo Protective: (adj) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tránh Xúc Phạm Trong Văn Hóa Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tránh Xúc Phạm Trong Văn Hóa Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Rude: (adj) thô lỗ Disrespectful: (adj) thiếu tôn trọng Luck: (n) may mắn Gift: (n) quà tặng; (v) tặng quà Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Mật Độ Sợi Ngang Cho Trọng Lượng Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz