Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Dành quá nhiều thời gian cho các thương vụ nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Limit: (n) giới hạn; (v) hạn chế Grow: (v) phát triển Team: (n) đội nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Phản Hồi với Tin Tức Đang Phát Triển – Medium Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ Investigation: (n) cuộc điều tra Authorities: (n) các cơ quan chức năng, chính quyền Update: (v) cập nhật thông tin; (n) bản cập nhật thông tin Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Bài Tập Truyền Thông Khủng Hoảng Đại Dịch – Advanced Level
Từ Vựng: Simulate: (v) mô phỏng Pandemic: (n) đại dịch Hesitancy: (n) sự do dự, sự ngần ngại Rollout: (n) sự triển khai (chiến dịch tiêm chủng, chương trình y tế) Distancing: (n) việc giữ khoảng cách (xã hội) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Giả Định trong Thảo Luận Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Chuyện Rõ Ràng Với Bệnh Nhân Bị Suy Giảm Thính Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Phản Hồi Khuyến Nghị của DSMB về Các Quy Tắc Dừng Thử Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Dsmb: (n) ủy ban giám sát dữ liệu và an toàn Interim: (adj) tạm thời Threshold: (n) ngưỡng False positive: (n) kết quả dương tính giả Recommendation: (n) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Giới Thiệu Công Nghệ Sản Xuất Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Production: (n) sản xuất Training: (n) đào tạo Risk: (n) rủi ro Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Tra Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Loyalty: (n) sự trung thành Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Hồ Sơ Đề Cử Giải Thưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận về Chi Phí Chi Tiết – Advanced Level
Từ Vựng: Breakdown: (n) sự phân tích chi tiết Billing: (n) việc lập hóa đơn Fees: (n) phí Labor: (n) lao động; (v) làm việc Materials: (n) tài liệu, vật liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz