Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Cutting a Feature Article – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) bài đặc biệt, chuyên đề Cut: (v) cắt bỏ, lược bỏ Narrative: (n) bài tường thuật, câu chuyện Details: (n) chi tiết Flow: (n) dòng chảy, sự trôi chảy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Coffee Spill on Keyboard – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Debrief After Negotiation Session – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lux Level Requirements for a Commercial Office – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Nhân Tài Với Kế Hoạch Kinh Doanh Ba Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Mới Cho Nhân Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Đội Rigging Về Chuyển Động Nhân Vật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Lợi Nhuận Hàng Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Truyền Thông Về Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Khoa Học Đằng Sau Kỹ Thuật Áp Chảo Thịt – Medium Level
Từ Vựng: Searing: (v) áp chảo nhanh để tạo lớp vỏ bên ngoài Crust: (n) lớp vỏ giòn bên ngoài Maillard reaction: (n) phản ứng Maillard (phản ứng tạo màu và mùi vị khi nấu nướng) Proteins: (n) protein, chất đạm Juices: (n) nước thịt, nước ép Luyện tập thêm về bài học này: Listening…