Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Lợi Nhuận Hàng Quý – Easy Level

Earnings
(n) thu nhập, lợi nhuận
Quarter
(n) quý (thời gian trong năm tài chính)
Expenses
(n) chi phí
Profit
(n) lợi nhuận
Invest
(v) đầu tư

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Earnings
Quarter
Expenses
Profit
Invest
(n) quý (thời gian trong năm tài chính)
(v) đầu tư
(n) lợi nhuận
(n) chi phí
(n) thu nhập, lợi nhuận

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Earnings” mean?
4. What does “Quarter” mean?
5. What does “Expenses” mean?
6. What does “Profit” mean?
7. What does “Invest” mean?

Luyện tập thêm về bài học này:


Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *