Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Dời Lịch Bài Phát Biểu Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Tình Trạng Giải Quyết Lỗi UAT – Advanced Level
Từ Vựng: Defect: (n) lỗi, khuyết điểm Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng Resolution: (n) sự giải quyết, quyết định Stable: (adj) ổn định Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Kinh Doanh Hàng Quý: Thảo Luận Hiệu Suất Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Chương Trình Giám Sát Suy Giảm Tự Nhiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Kỹ Thuật Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Giám Sát Kiểm Soát Chất Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Vật Liệu và Hoàn Thiện Nội Thất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Tác Động Chi Phí của Trì Hoãn Lịch Trình – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Overtime: (n) làm thêm giờ; (adv) làm quá giờ quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Giải Thích Về Phát Hiện Nghĩa Vụ Thuế – Easy Level
Từ Vựng: Tax: (n) thuế Income: (n) thu nhập Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đề Xuất Proof of Concept Sau Buổi Demo – Advanced Level
Từ Vựng: Demo: (n) bản trình diễn Proposal: (n) đề xuất Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm Budget: (n) ngân sách Resource: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz