Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Cấp Cứu Phản Ứng Dị Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Rash: (n) phát ban Swelling: (n) sưng tấy Epinephrine: (n) thuốc adrenaline Airway: (n) đường thở Injection: (n) sự tiêm, mũi tiêm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Đoàn Đại Biểu Quốc Gia Tại Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quy Trình Khôi Phục Phát Hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Chương Trình Để Đáp Ứng Thách Thức Nhân Đạo Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Đàm Phán Về Quyền Truy Cập Dữ Liệu Với Bộ Phận Bảo Mật CNTT – Advanced Level
Từ Vựng: Encrypted: (adj) được mã hóa Vpn: (n) mạng riêng ảo Multi-factor authentication: (n) xác thực đa yếu tố Logging: (n) ghi nhật ký Roles: (n) vai trò Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Nỗ Lực Xâm Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tờ Khai Tái Xuất Cho Hàng Hóa Theo Thủ Tục Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Cải Tiến UX Về Tìm Kiếm Và Khám Phá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Hạ Tầng Xanh Cho Mở Rộng Đô Thị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Du Lịch Bụi Với Ngân Sách Hạn Chế: Sáu Quốc Gia Trong Năm Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz