Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: So Sánh Hai Cấu Trúc Bài Viết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Chứng Chỉ Test Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Cho Các Bên Liên Quan Về Quyết Định Kiến Trúc Bị Trì Hoãn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Mức Kali Nguy Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Critical: (adj) quan trọng, nghiêm trọng Potassium: (n) kali Notification: (n) thông báo Documented: (adj) được ghi chép, được lưu lại Closely: (adv) chặt chẽ, kỹ lưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về yêu cầu component frontend – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận đánh giá rủi ro bạo lực gia đình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lập lại dự báo OTB sau khi cập nhật tình hình kinh doanh – Medium Level
Từ Vựng: Reforecast: (v) dự báo lại Otb: (n) ngân sách mua hàng còn lại Trading update: (n) báo cáo cập nhật kinh doanh Budget: (n) ngân sách Demand: (n) nhu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Lựa chọn Hệ thống Đặt bàn Tốt nhất – Medium Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt chỗ Feature: (n) đặc điểm, tính năng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Maintain: (v) duy trì Recommend: (v) giới thiệu, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Ý Nghĩa Thống Kê – Medium Level
Từ Vựng: Statistical: (adj) thuộc về thống kê Significance: (n) ý nghĩa P-value: (n) giá trị p Confidence: (n) độ tin cậy Reliability: (n) độ tin cậy, tính đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz