Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Chương Trình tại Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Chuẩn Chi Phí Mỗi Lần Thu Hút Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự mua lại Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu Conversion: (n) sự chuyển đổi Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Các Chỉ Số Hiệu Suất Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Last-Minute Shipment Request – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Chi Phí Phát Sinh cho Thanh Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Integrating Ticketing System with ERP Platform – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Updating the Leveraged Buyout Model – Easy Level
Từ Vựng: Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản Leveraged buyout: (n) mua lại bằng vốn vay Projection: (n) dự báo tài chính Debt: (n) nợ Interest expense: (n) chi phí lãi vay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Debriefing After the Booth Session – Advanced Level
Từ Vựng: Synergy: (n) sự hợp lực Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu Deliverable: (n) sản phẩm bàn giao Jargon: (n) biệt ngữ Pronunciation: (n) cách phát âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Discussing Office Design Options – Medium Level
Từ Vựng: Open-plan: (adj) không gian mở Cellular: (adj) có vách ngăn, chia thành các phòng nhỏ Privacy: (n) sự riêng tư Distraction: (n) sự phân tâm Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Về Vấn Đề Thẻ Meta Và Quảng Cáo Từ Khóa – Medium Level
Từ Vựng: Metatag: (n) thẻ siêu dữ liệu Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Keyword: (n) từ khóa Confusion: (n) sự nhầm lẫn (trong nhận diện nhãn hiệu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz