Từ Vựng:
Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản
Leveraged buyout: (n) mua lại bằng vốn vay
Projection: (n) dự báo tài chính
Debt: (n) nợ
Interest expense: (n) chi phí lãi vay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản
Leveraged buyout: (n) mua lại bằng vốn vay
Projection: (n) dự báo tài chính
Debt: (n) nợ
Interest expense: (n) chi phí lãi vay
Luyện tập thêm về bài học này: