Từ Vựng:
Defect: (n) lỗi, khuyết điểm
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Resolution: (n) sự giải quyết, quyết định
Stable: (adj) ổn định
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Defect: (n) lỗi, khuyết điểm
Uat: (n) kiểm thử chấp nhận người dùng
Resolution: (n) sự giải quyết, quyết định
Stable: (adj) ổn định
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: