Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại: Giải Quyết Lo Ngại Về Chất Lượng Sản Phẩm Bàn Giao Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao Feedback: (n) phản hồi Concern: (n) mối quan tâm Revise: (v) sửa đổi Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Làm Rõ Yêu Cầu Của Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, người xem Budget: (n) ngân sách Outcome: (n) kết quả Campaign: (n) chiến dịch Brand: (n) thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chiến Lược Thương Hiệu Sản Phẩm Đang Già Hóa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Các Phương Án Cải Tạo Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bài Báo Nghiên Cứu Mới Được Chấp Nhận Về Tác Động Biến Đổi Khí Hậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Chênh Lệch Nhiên Liệu Trong Giai Đoạn Bay Bằng – Easy Level
Từ Vựng: Fuel: (n) nhiên liệu; (v) cung cấp nhiên liệu Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán Planned: (adj) đã được lên kế hoạch Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: William Nhận Ra Liên Hệ Bị Bỏ Sót – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiệu Quả Kinh Doanh Trên Amazon Marketplace – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Phản Ứng Lãnh Sự Trong Thời Kỳ Bất Ổn Dân Sự – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Báo Cáo Chiến Dịch Hàng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Clicks: (n) lượt nhấp Sales: (n) doanh số Revenue: (n) doanh thu Engagement: (n) sự tương tác Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz