Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tối Ưu Hóa Cấu Hình CDN – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Giải Thích Quy Trình Chọn Người Thụ Hưởng Cho Lãnh Đạo Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Beneficiary: (n) người hưởng lợi Criteria: (n) tiêu chí Income: (n) thu nhập Fair: (adj) công bằng Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập hồ sơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Chi Phí Hạ Tầng Phục Vụ Mô Hình – Medium Level
Từ Vựng: Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Budget: (n) ngân sách Optimize: (v) tối ưu hóa Performance: (n) hiệu suất Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Đàm Phán Phí Cấp Phép Đồng Bộ Âm Nhạc – Advanced Level
Từ Vựng: Licence: (n) giấy phép Synchronisation: (n) đồng bộ hóa Client: (n) khách hàng Renewal: (n) sự gia hạn Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Quy Trình Quản Lý Chứng Chỉ – Easy Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Expire: (v) hết hạn Renew: (v) gia hạn Operations: (n) hoạt động Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Tư Vấn Về Hiệp Định Thương Mại Tự Do Mới – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Customs: (n) hải quan Origin: (n) xuất xứ Taxes: (n) thuế Processing: (n) quá trình xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Sắp Xếp Đánh Giá Theo Quy Định Cho Học Sinh Có Nhu Cầu Đặc Biệt – Medium Level
Từ Vựng: Statutory: (adj) theo luật định Assessment: (n) sự đánh giá Arrangement: (n) sự sắp xếp, sự bố trí Adjustment: (n) sự điều chỉnh Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Vấn Công Chúng Về Đơn Xin Xây Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Kết Quả Lắng Nghe Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Sentiment: (n) cảm xúc, tâm trạng Sustainability: (n) tính bền vững Theme: (n) chủ đề Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng, quan tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Lộ Trình Chăm Sóc Chia Sẻ Cho Quản Lý Bệnh Mạn Tính – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz