Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Expire: (v) hết hạn
Renew: (v) gia hạn
Operations: (n) hoạt động
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Expire: (v) hết hạn
Renew: (v) gia hạn
Operations: (n) hoạt động
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi, hồ sơ
Luyện tập thêm về bài học này: