Từ Vựng:
Statutory: (adj) theo luật định
Assessment: (n) sự đánh giá
Arrangement: (n) sự sắp xếp, sự bố trí
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Statutory: (adj) theo luật định
Assessment: (n) sự đánh giá
Arrangement: (n) sự sắp xếp, sự bố trí
Adjustment: (n) sự điều chỉnh
Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao
Luyện tập thêm về bài học này: