Từ Vựng:
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Sentiment: (n) cảm xúc, tâm trạng
Sustainability: (n) tính bền vững
Theme: (n) chủ đề
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng, quan tâm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem
Sentiment: (n) cảm xúc, tâm trạng
Sustainability: (n) tính bền vững
Theme: (n) chủ đề
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng, quan tâm
Luyện tập thêm về bài học này: